Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土狗

tǔ gǒu

土狗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土狗 trong tiếng Việt

chó địa phương; dế nhũi (từ thông tục chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1])

Tra từ liên quan