Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土石方

tǔ shí fāng

土石方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土石方 trong tiếng Việt

đất đá đã đào; thải ra từ xây dựng

Tra từ liên quan