团团转團團轉 tuán tuán zhuàn 团团转 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 团团转 trong tiếng Việt xoay vòng vòng; bận rộn xoay như chong chóng; bận rộn một cách cuống cuồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan