Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团年團年

tuán nián

团年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团年 trong tiếng Việt

(cả gia đình) sum họp vào đêm giao thừa Tết Âm lịch; đoàn tụ gia đình dịp Năm Mới

Tra từ liên quan