Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团结團結

tuán jié

团结 là gì?

团结 [tuán jié] có nghĩa là đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团结 trong tiếng Việt

  1. đoàn kết
  2. sự đoàn kết
  3. tinh thần đoàn kết

Cách đọc và ghi nhớ 团结

团结 được đọc là tuán jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan