团结 là gì?
团结 [tuán jié] có nghĩa là đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết.
Nghĩa của từ 团结 trong tiếng Việt
- đoàn kết
- sự đoàn kết
- tinh thần đoàn kết
Cách đọc và ghi nhớ 团结
团结 được đọc là tuán jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .