团结
đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
团结 thường mang nghĩa “đoàn kết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 团结 cùng cụm 民族团结 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đoàn kết dân tộc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đoàn kết một lòng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đoàn kết một lòng
›团结就是力量tuán jié jiù shì lì liangđoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)
›团结工会Tuán jié Gōng huìSolidarity (công đoàn Ba Lan)
›团年tuán nián(cả gia đình) sum họp vào đêm giao thừa Tết Âm lịch; đoàn tụ gia đình dịp Năm Mới
›团聚tuán jùđoàn tụ; có một cuộc sum họp
›团圆tuán yuánđoàn tụ
›团灭tuán miè(video gaming) tiêu diệt toàn đội; bị quét sạch
›团扇tuán shànquạt tròn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.