Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回禀回稟

huí bǐng

回禀 là gì?

回禀 [huí bǐng] có nghĩa là báo cáo lại với cấp trên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回禀 trong tiếng Việt

báo cáo lại với cấp trên

Cách đọc và ghi nhớ 回禀

回禀 được đọc là huí bǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo lại với cấp trên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan