Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回潮

huí cháo

回潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回潮 trong tiếng Việt

trở nên ẩm lại; hồi sinh (thường là điều xấu); sự trỗi dậy

Tra từ liên quan