回潮 huí cháo 回潮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回潮 trong tiếng Việt trở nên ẩm lại; hồi sinh (thường là điều xấu); sự trỗi dậy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan