Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chī

哧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哧 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) cười khúc khích; thở; xé giấy, xé vải, v.v

Tra từ liên quan