Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pēi

呸 là gì?

[pēi] có nghĩa là pè!; bah!; phì!; nhổ (tỏ vẻ khinh bỉ).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呸 trong tiếng Việt

  1. pè!
  2. bah!
  3. phì!
  4. nhổ (tỏ vẻ khinh bỉ)

Cách đọc và ghi nhớ 呸

được đọc là pēi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pè!; bah!; phì!; nhổ (tỏ vẻ khinh bỉ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan