Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同伙

tóng huǒ

同伙 là gì?

同伙 [tóng huǒ] có nghĩa là đồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同伙 trong tiếng Việt

  1. đồng nghiệp
  2. đồng lõa
  3. tòng phạm

Cách đọc và ghi nhớ 同伙

同伙 được đọc là tóng huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan