同伙 là gì?
同伙 [tóng huǒ] có nghĩa là đồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạm.
Nghĩa của từ 同伙 trong tiếng Việt
- đồng nghiệp
- đồng lõa
- tòng phạm
Cách đọc và ghi nhớ 同伙
同伙 được đọc là tóng huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .