同仁县
Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đồng Nhân Đường, công ty dược phẩm Trung Quốc (y học cổ truyền)
›同伙tóng huǒđồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạm
›同仁tóng rénbiến thể của 同人[tong2 ren2]
›同伴tóng bànbạn đồng hành; đồng chí; đồng đội
›同人tóng rénngười cùng nơi làm việc hoặc cùng nghề; người cộng tác; đồng nghiệp; những người đam mê văn hóa đại chúng…
›同位tóng wèicùng vị trí
›同事tóng shìđồng nghiệp; cộng sự; LT:個|个[ge4],位[wei4]
›同位素tóng wèi sùđồng vị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.