合掌 hé zhǎng 合掌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合掌 trong tiếng Việt chắp tay; đặt hai lòng bàn tay vào nhau (khi cầu nguyện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan