Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合拢合攏

hé lǒng

合拢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合拢 trong tiếng Việt

đóng (hoa, mắt, vali, v.v.); gom lại; (côn trùng hoặc chim khi không bay) gập (cánh)

Tra từ liên quan