Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合抱

hé bào

合抱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合抱 trong tiếng Việt

ôm vòng tay (dùng để tả độ to của thân cây)

Tra từ liên quan