Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃住

chī zhù

吃住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃住 trong tiếng Việt

  1. ăn ở
  2. lưu trú (ở đâu đó) và ăn uống (tại đó)
Tra từ liên quan