吃住 chī zhù 吃住 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃住 trong tiếng Việt ăn ởlưu trú (ở đâu đó) và ăn uống (tại đó) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan