Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
司导司導

sī dǎo

司导 là gì?

司导 [sī dǎo] có nghĩa là tài xế kiêm hướng dẫn viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司导 trong tiếng Việt

tài xế kiêm hướng dẫn viên

Cách đọc và ghi nhớ 司导

司导 được đọc là sī dǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài xế kiêm hướng dẫn viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan