Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
司兼导司兼導

sī jiān dǎo

司兼导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司兼导 trong tiếng Việt

tài xế kiêm hướng dẫn viên

Tra từ liên quan