Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叫鸡叫雞

jiào jī

叫鸡 là gì?

叫鸡 [jiào jī] có nghĩa là gà trống; con gà; (tiếng lóng) (tiếng Quảng Đông) đi mua dâm.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 叫鸡 trong tiếng Việt

  1. gà trống
  2. con gà
  3. (tiếng lóng) (tiếng Quảng Đông) đi mua dâm

Cách đọc và ghi nhớ 叫鸡

叫鸡 được đọc là jiào jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà trống; con gà; (tiếng lóng) (tiếng Quảng Đông) đi mua dâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan