Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口口声声口口聲聲

kǒu kou shēng shēng

口口声声 là gì?

口口声声 [kǒu kou shēng shēng] có nghĩa là cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口口声声 trong tiếng Việt

  1. cứ nói đi nói lại (thành ngữ)
  2. lặp đi lặp lại

Cách đọc và ghi nhớ 口口声声

口口声声 được đọc là kǒu kou shēng shēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan