卡尼丁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡尼丁
carnitine (từ mượn) (sinh hóa)
Giản thể卡尼丁
Phồn thể卡尼丁
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng