Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡巴莱卡巴萊

kǎ bā lái

卡巴莱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡巴莱 trong tiếng Việt

cabaret (từ mượn)

Tra từ liên quan