卡巴莱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡巴莱
cabaret (từ mượn)
Giản thể卡巴莱
Phồn thể卡巴萊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng