Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡带卡帶

kǎ dài

卡带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡带 trong tiếng Việt

băng cát-sét

Tra từ liên quan