卡布奇诺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡布奇诺
cà phê cappuccino (từ mượn)
Giản thể卡布奇诺
Phồn thể卡布奇諾
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng