Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡布奇诺卡布奇諾

kǎ bù qí nuò

卡布奇诺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡布奇诺 trong tiếng Việt

cà phê cappuccino (từ mượn)

Tra từ liên quan