卡帕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡帕
kappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)
Giản thể卡帕
Phồn thể卡帕
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng