Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡帕

kǎ pà

卡帕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡帕 trong tiếng Việt

kappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)

Tra từ liên quan