南瓜灯
đèn bí ngô
đèn bí ngô
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bí ngô
›南疆nán jiāngbiên giới phía nam (của một quốc gia)
›南特Nán tèNantes (thành phố ở Pháp)
›南燕Nán YānYên Nam thời Thập lục quốc (398-410)
›南皮Nán píhuyện Nanpi ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›南无nā móLời chào hoặc biểu hiện đức tin trong Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn); Cách phát âm ở Đài Loan: [na2 mo2]
›南皮县Nán pí xiànhuyện Nanpi ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
›南灰伯劳nán huī bó láo(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám phương nam (Lanius meridionalis)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.