Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小卒

xiǎo zú

小卒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小卒 trong tiếng Việt

lính quèn; nhân vật không quan trọng; người không có tên tuổi; quân tốt (cờ)

Tra từ liên quan