Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势降勢降

shì jiàng

势降 là gì?

势降 [shì jiàng] có nghĩa là độ giảm thế (điện).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势降 trong tiếng Việt

độ giảm thế (điện)

Cách đọc và ghi nhớ 势降

势降 được đọc là shì jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ giảm thế (điện)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan