Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kān

勘 là gì?

[kān] có nghĩa là điều tra; khảo sát; đối chiếu.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勘 trong tiếng Việt

  1. điều tra
  2. khảo sát
  3. đối chiếu

Cách đọc và ghi nhớ 勘

được đọc là kān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều tra; khảo sát; đối chiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan