Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kòu

叩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叩 trong tiếng Việt

  1. dập đầu
Tra từ liên quan