Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuāng

匡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匡 trong tiếng Việt

sửa chữa

Tra từ liên quan