Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kàng

炕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炕 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 炕[kang4]

Tra từ liên quan