Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

刳 là gì?

[kū] có nghĩa là mổ; xé toạc; moi ra.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刳 trong tiếng Việt

  1. mổ
  2. xé toạc
  3. moi ra

Cách đọc và ghi nhớ 刳

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mổ; xé toạc; moi ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan