刻
刻 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 刻 trong tiếng Việt
một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm khắc; cắt; áp bức; lượng từ cho khoảng thời gian ngắn
một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm khắc; cắt; áp bức; lượng từ cho khoảng thời gian ngắn