Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勘定

kān dìng

勘定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勘定 trong tiếng Việt

phân định; khảo sát và xác định

Tra từ liên quan