加利利
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
加利利
Ga-li-lê (trong vùng Palestine thời Kinh Thánh)
Giản thể加利利
Phồn thể加利利
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng