Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加利利

Jiā lì lì

加利利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加利利 trong tiếng Việt

Ga-li-lê (trong vùng Palestine thời Kinh Thánh)

Tra từ liên quan