剥皮剝皮 bāo pí 剥皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剥皮 trong tiếng Việt lột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai); cũng đọc là [bo1 pi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan