Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥皮剝皮

bāo pí

剥皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥皮 trong tiếng Việt

lột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai); cũng đọc là [bo1 pi2]

Tra từ liên quan