Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wān

剜 là gì?

[wān] có nghĩa là móc ra; moi ra.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剜 trong tiếng Việt

  1. móc ra
  2. moi ra

Cách đọc và ghi nhớ 剜

được đọc là wān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “móc ra; moi ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan