前几天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前几天
mấy ngày trước; vài ngày trước; những ngày qua; những ngày trước
Giản thể前几天
Phồn thể前幾天
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng