Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前戏前戲

qián xì

前戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前戏 trong tiếng Việt

màn dạo đầu

Tra từ liên quan