分流
分流 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 分流 trong tiếng Việt
phân ra; chuyển hướng; chia thành dòng riêng biệt (dòng sông, giao thông, v.v.); phân luồng (học sinh vào các chương trình khác nhau); điều chuyển (nhân viên dư thừa)