分派 fēn pài 分派 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分派 trong tiếng Việt phân công (nhiệm vụ cho người khác)phân bổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan