Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分清

fēn qīng

分清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分清 trong tiếng Việt

phân biệt (giữa các thứ khác nhau); làm cho rõ ràng

Tra từ liên quan