Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分流电路分流電路

fēn liú diàn lù

分流电路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分流电路 trong tiếng Việt

mạch điện song song; bộ chia dòng điện (điện tử)

Tra từ liên quan