Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分机分機

fēn jī

分机 là gì?

分机 [fēn jī] có nghĩa là số máy nhánh (điện thoại); LT:臺|台[tai2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分机 trong tiếng Việt

  1. số máy nhánh (điện thoại)
  2. LT:臺|台[tai2]

Cách đọc và ghi nhớ 分机

分机 được đọc là fēn jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số máy nhánh (điện thoại); LT:臺|台[tai2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan