Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分布图分布圖

fēn bù tú

分布图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分布图 trong tiếng Việt

biểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; lược đồ phân phối

Tra từ liên quan