分布图分布圖 fēn bù tú 分布图 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分布图 trong tiếng Việt biểu đồ phân tán; biểu đồ phân bố; lược đồ phân phối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan