分家 fēn jiā 分家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分家 trong tiếng Việt phân ra ở riêng; sự chia một gia đình lớn thành các nhóm nhỏ hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan