Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分家

fēn jiā

分家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分家 trong tiếng Việt

phân ra ở riêng; sự chia một gia đình lớn thành các nhóm nhỏ hơn

Tra từ liên quan