Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分列式

fēn liè shì

分列式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分列式 trong tiếng Việt

(quân đội) diễu hành qua

Tra từ liên quan