Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分包

fēn bāo

分包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分包 trong tiếng Việt

thầu phụ

Tra từ liên quan