Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分力

fēn lì

分力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分力 trong tiếng Việt

lực thành phần (vật lý)

Tra từ liên quan