Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出苗

chū miáo

出苗 là gì?

出苗 [chū miáo] có nghĩa là nảy mầm; ra mầm; đâm chồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出苗 trong tiếng Việt

  1. nảy mầm
  2. ra mầm
  3. đâm chồi

Cách đọc và ghi nhớ 出苗

出苗 được đọc là chū miáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nảy mầm; ra mầm; đâm chồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan